Bản dịch của từ 擡眼 trong tiếng Việt
擡眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
擡眼 (Động từ)
【tái yǎn】
01
Ngẩng mắt lên; nhìn lên (hướng lên trên)
往上看去。。初刻拍案惊奇.卷六:「狄氏欲待起身。抬起眼来,原来是西池上曾会过的。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
比喻壮观。。如:「这栋建筑物看起来蛮抬眼的。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擡眼
tái
擡
yǎn
眼
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 抬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,臺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斄
䈚
臺
鲐
㒗
㙜
檯
坮
㸀
嬯
颱
㘆
捿
㨒
㨏
掓
捴
搹
摠
撵
挱
挳
㧐
撜
燣
䇓
䕛
繇
𠐚
癇
褻
濲
㯪
辪
䁰
㼂
