Bản dịch của từ 擡肩 trong tiếng Việt

擡肩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

擡肩 (Động từ)

tái jiān
01

Khoảng rộng từ nách đến giữa vai khi đo may (kích thước may áo)

量制衣服时,从腋下到肩膀中间的尺寸。

Ví dụ
02

Nhấc vai; nâng vai lên (hành động cử động vai lên) — thường mô tả việc hơi co hoặc nhướn vai

或称为「抬裉」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擡肩

tái

jiān

擡
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,臺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép