Bản dịch của từ 擢举 trong tiếng Việt
擢举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
擢举 (Động từ)
【zhuó jǔ】
01
Chọn lựa, tiến cử; bấy chọn (để thăng chức hoặc đề cử danh vị)
选拔荐举。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擢举
zhuó
擢
jǔ
举
Các từ liên quan
擢世
擢任
擢佐
擢假
擢冠
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 戳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
着
䶂
䵵
䴵
籱
擆
窡
烵
浞
卓
著
扤
搦
扐
扡
挷
挏
拂
捨
抂
擭
扰
抨
𠁞
櫛
壖
䬡
礂
嬷
䈼
䭆
謜
䏆
醡
䭉
擢升
拔擢
擢用
超擢
擢秀
擢第
擢发难数
