Bản dịch của từ 擢削 trong tiếng Việt

擢削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

擢削 (Tính từ)

zhuó xuē
01

耸立突出高高凸出常形容山峰岩石等) — 拔起凸出之意(Hán Việt: tróc, trọc)

耸立突出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擢削

zhuó

xuē

Các từ liên quan

擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
削书
削亡
削价
削免
削减
擢
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép