Bản dịch của từ 擢发抽肠 trong tiếng Việt

擢发抽肠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

擢发抽肠 (Tính từ)

zhuó fā chōu cháng
01

Nhổ tóc rút ruột; hối hận tột độ để cầu tha thứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擢发抽肠

zhuó

chōu

cháng

Các từ liên quan

擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
发丧
抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
肠套叠
肠子
肠断
擢
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép