Bản dịch của từ 擣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

dǎo
01

Giã, đập mạnh (như giã gạo, đập vỡ) – nhớ đến từ 'đập' trong tiếng Việt

舂、撞擊,通“搗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấn công, đột phá (như 'phê kháng đảo hư' – đánh phá điểm yếu)

衝擊,攻破:批亢~虛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 捯, 𢭏, 𢶈
Hình thái radical:
⿰,扌,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép