Bản dịch của từ 擥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

lǎn
01

Cầm nắm, ôm lấy (giống như từ 'lẵm'); ví dụ: 'cơm phải dâng tận tay, không để rơi rớt' (như câu trong 《管子弟子職》)

同“攬”。《管子•弟子職》:“飯必奉擥。”

Ví dụ
擥
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẪM】
Các biến thể:
攬, 㧛
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép