Bản dịch của từ 擦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

(Động từ)

01

Sát; lướt; sượt; kề sát; ghé sát

贴近;挨着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nạo; bào; mài

把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦,使成细丝儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bôi; xoa; thoa; xức; tra

涂抹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt

摩擦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt

用布、手巾等摩擦使干净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép