Bản dịch của từ 擦屁股 trong tiếng Việt
擦屁股
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄘㄚ | c | a | thanh ngang |
擦屁股 (Động từ)
【cā pì gu】
01
Đổ vỏ; chùi đít; hốt cứt cho ai; giải quyết vấn đề dang dở (làm những việc người khác làm không xong còn bỏ lại đó)
比喻替人做未了(liǎo)的事或处理遗留的问题(多指不好办的)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦屁股
cā
擦
pì
屁
gǔ
股
- Bính âm:
- 【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 攃, 𢬡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,察
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
嚓
攃
㩷
擬
撮
摲
擩
揺
掀
揿
㧈
挡
㧪
抌
濚
韓
覬
嬬
膾
㩟
䑃
績
繆
䌐
黝
髿
摩擦
擦拭
擦边
擦伤
擦掉
擦肩
擦擦
擦音
擦干
擦洗
