Bản dịch của từ 擦拭家具 trong tiếng Việt
擦拭家具
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄘㄚ | c | a | thanh ngang |
擦拭家具 (Cụm từ)
【cā shì jiā jù】
01
Lau chùi đồ đạc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦拭家具
cā
擦
shì
拭
jiā
家
jù
具
- Bính âm:
- 【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 攃, 𢬡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,察
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
嚓
攃
㩷
擬
撮
摲
擩
揺
掀
揿
㧈
挡
㧪
抌
濚
韓
覬
嬬
膾
㩟
䑃
績
繆
䌐
黝
髿
摩擦
擦拭
擦边
擦伤
擦掉
擦肩
擦擦
擦音
擦干
擦洗
