Bản dịch của từ 擦拳抹掌 trong tiếng Việt
擦拳抹掌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄘㄚ | c | a | thanh ngang |
擦拳抹掌 (Tính từ)
【cā quán mò zhǎng】
01
Lau tay xoa tay; chuẩn bị hành động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦拳抹掌
cā
擦
quán
拳
mò
抹
zhǎng
掌
- Bính âm:
- 【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 攃, 𢬡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,察
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
嚓
攃
㩷
擬
撮
摲
擩
揺
掀
揿
㧈
挡
㧪
抌
濚
韓
覬
嬬
膾
㩟
䑃
績
繆
䌐
黝
髿
摩擦
擦拭
擦边
擦伤
擦掉
擦肩
擦擦
擦音
擦干
擦洗
