Bản dịch của từ 擦板入蓝 trong tiếng Việt

擦板入蓝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

擦板入蓝 (Cụm từ)

cā bǎn rù lán
01

Sạt bảng lọt vào rổ; cọ bảng vào màu xanh

在教学中,指用黑板擦将黑板上的内容擦去,通常是为了清理或更新信息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦板入蓝

bǎn

lán

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép