Bản dịch của từ 擦涂挡板 trong tiếng Việt

擦涂挡板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

擦涂挡板 (Danh từ)

cā tú dáng bǎn
01

Tấm che có khe dùng khi xoá các chi tiết nhỏ; cái chắn chà; tấm chắn chà

用于防止物体在表面上划伤或损坏的板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦涂挡板

dǎng

bǎn

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép