Bản dịch của từ 擦音 trong tiếng Việt

擦音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

擦音 (Danh từ)

cā yīn
01

Âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)

口腔通路缩小,气流从中挤出而发的辅音,如普通话语音中的f、s、sh等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦音

yīn

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép