Bản dịch của từ 擧 trong tiếng Việt
擧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
擧 (Động từ)
【jǔ】
01
Cử; như 'cử tạ; bầu cử; cắt cử; tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử' cửa; như 'cửa nhà; mở cửa; cấm cửa; cửa ải; cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa'.Nguyên là chữ cử 舉.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
