ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
擩哜
Bảng phân tích âm vị 擩
Rǔ
Sờ nắn, mân mê và nếm trải một cách sâu sắc; ẩn dụ: thẩm nghiệm, trải nghiệm thấu đáo
擩,摩挲。哜,品尝。擩哜比喻深入的体会。。新唐书.卷二○一.文艺传.序:「大历、贞元间,美才辈出,擩哜道真,涵泳圣涯。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rǔ
擩
jì
哜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép