Bản dịch của từ 擪 trong tiếng Việt
擪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
擪 (Động từ)
【yè】
01
Ép, đè nén; cảm giác bị áp lực, khó chịu (như câu thơ “cảm giác buồn khó giấu, như bị đè nén”)
压;压抑:“桂花风雨较凉些,愁字儿难藏~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một cách cầm bút trong thư pháp
书法执笔法之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng ngón tay nhấn, nhét vào (như nhét tay vào túi)
(用手指)按压。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cầm, nắm lấy vật gì đó
拿着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
