Bản dịch của từ 擫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giữ chặt, ôm lấy như khi túm lấy một vật (giống như hành động 'dật' lấy đồ vật).

同“擪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擫
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
擪, 𢬍
Hình thái radical:
⿰,扌,厭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép