Bản dịch của từ 擬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

(Tính từ)

01

(Hình thanh: bộ Thủ + âm thanh) Gốc nghĩa: suy đoán, phỏng đoán như người suy nghĩ bằng tay

(形聲。从手,以聲。本義:揣度,猜測)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phỏng đoán, ước lượng (như đo độ, suy tính chuyện gì)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống như, so sánh, ví von để dễ hiểu

類似;比擬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Học theo, noi gương, bắt chước theo mẫu mực

效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bắt chước, mô phỏng hành động hoặc hình dáng

模仿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Dự định, lên kế hoạch làm việc gì

打算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Soạn thảo, định ra kế hoạch hoặc nội dung

擬定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Viết nháp, phác thảo bản kế hoạch hoặc văn bản

起草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擬
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
懝, 拟, 譺, 𣝆
Hình thái radical:
⿰,⺘,疑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép