Bản dịch của từ 擯 trong tiếng Việt
擯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | b | in | thanh huyền |
擯 (Động từ)
【bìn】
01
Vượt qua "姧". Hướng dẫn khách
排斥;棄絕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BÌN】
- Các biến thể:
- 儐, 摈, 𢷤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髕
殯
膑
殡
鬢
臏
䐔
鬂
摈
鬓
䚔
髌
㩇
揕
捧
㨃
撅
㧻
搤
㧲
搔
抮
抇
擵
謸
魍
嚋
鍛
氈
濘
䁮
魌
黚
鎝
璪
䁱
