Bản dịch của từ 擱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đặt xuống, để lại chỗ (như đặt bút xuống bàn); cũng chỉ sự trì hoãn, tạm dừng (như 'gác bút' nghĩa là tạm ngừng viết)

放置,引申為停滯:~筆。耽~。~置。~淺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擱
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁC】
Các biến thể:
搁, 閣
Hình thái radical:
⿰,⺘,閣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨フ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép