Bản dịch của từ 擲 trong tiếng Việt
擲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
擲 (Động từ)
【zhì】
01
Xem chữ “掷” (đánh nhớ: 'trích' như ném, quăng đồ vật xuống đất).
见“掷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 掷, 擿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,鄭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏄
䡹
騭
稚
旘
豑
梽
蛭
崻
躓
䭁
熫
擳
搧
㨬
播
挼
㧚
挦
擞
扝
抲
拁
拯
䌌
鍡
醣
鼢
繄
䊡
螲
鍾
鍏
㘎
癇
謆
