Bản dịch của từ 擻 trong tiếng Việt
擻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
擻 (Động từ)
【sǒu】
01
Cũng viết là “擞”, nghĩa là rung lắc, chấn động, hoặc phất phơ (như phất cờ, rung tay)
均见“擞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【SỞU】
- Các biến thể:
- 擞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,數
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擞
嗽
瘶
㵻
欶
䉤
蓃
棷
薮
㖩
瞍
傁
䮟
䈹
櫢
擞
叜
擯
揀
搌
搡
捦
摶
㧅
掘
揍
㩲
攟
捗
罈
䡮
㠟
齌
襠
䟃
賿
皧
㯻
𠐫
䲣
黡
