Bản dịch của từ 擽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đánh nhẹ, chọc ghẹo như khi cù lét (giống như tiếng cù lét khiến người ta cười)

击:“射游枭,~蜚遽。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

擽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
Các biến thể:
㧰, 攊, 攦
Hình thái radical:
⿰,扌,樂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép