Bản dịch của từ 擽合 trong tiếng Việt
擽合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
擽合 (Động từ)
【lüè hé】
01
Hầu như聚合, quy tụ lại; tương tự 'tụ hợp' (cổ ngữ), chỉ hành động kết lại thành một khối
犹聚合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擽合
lüè
擽
hé
合
Các từ liên quan
擽扑
擽捋
擽陈
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 㧰, 攊, 攦
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婯
沵
癧
䰜
禲
蛠
蛎
櫔
砺
蜊
鳨
䤙
䉿
硦
鮥
捰
㮝
磱
摞
㿚
絡
駱
泺
䈁
樂
矆
趯
䖃
龯
阅
籆
䆕
嬳
瀹
黦
礿
挖
㨩
扫
投
摳
揊
摎
㧻
攘
拼
挓
搌
燽
髅
檻
䬔
邊
羵
齀
礜
轊
鏌
鬆
㐦
