Bản dịch của từ 擽扑 trong tiếng Việt
擽扑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
擽扑 (Danh từ)
【lüè pū】
01
Phương ngữ: đấm bốc, đấm (trong phương ngữ địa phương, nó có thể ám chỉ các động tác chiến đấu bằng nắm đấm và chân, kỹ năng đấm bốc và chiến đấu)
方言。拳击。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擽扑
lüè
擽
pū
扑
Các từ liên quan
擽合
擽捋
擽陈
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 㧰, 攊, 攦
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婯
沵
癧
䰜
禲
蛠
蛎
櫔
砺
蜊
鳨
䤙
䉿
硦
鮥
捰
㮝
磱
摞
㿚
絡
駱
泺
䈁
樂
矆
趯
䖃
龯
阅
籆
䆕
嬳
瀹
黦
礿
挖
㨩
扫
投
摳
揊
摎
㧻
攘
拼
挓
搌
燽
髅
檻
䬔
邊
羵
齀
礜
轊
鏌
鬆
㐦
