Bản dịch của từ 擽陈 trong tiếng Việt
擽陈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
擽陈 (Động từ)
【lüè chén】
01
Lướt qua, quét sơ (như quét qua hàng ngũ/địch); nghĩa cổ: chợt quét, lướt nhẹ
犹掠阵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擽陈
lüè
擽
chén
陈
Các từ liên quan
擽合
擽扑
擽捋
陈丘
陈举
陈久
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 㧰, 攊, 攦
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婯
沵
癧
䰜
禲
蛠
蛎
櫔
砺
蜊
鳨
䤙
䉿
硦
鮥
捰
㮝
磱
摞
㿚
絡
駱
泺
䈁
樂
矆
趯
䖃
龯
阅
籆
䆕
嬳
瀹
黦
礿
挖
㨩
扫
投
摳
揊
摎
㧻
攘
拼
挓
搌
燽
髅
檻
䬔
邊
羵
齀
礜
轊
鏌
鬆
㐦
