Bản dịch của từ 擾 trong tiếng Việt
擾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
擾 (Danh từ)
Chữ 擾 (nhiễu) dùng để chỉ sự rối loạn, quấy rầy.
擾rǎo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
擾 (Động từ)
Thuần hóa
(形聲。从手,擾省(yōu)聲。本義:攪擾;擾亂)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm phiền có nghĩa là bị quấy rầy bởi tài sản, thức ăn hoặc đồ uống của người khác.
叨擾,指受人財物、飲食
Xoa dịu; làm dịu đi
安撫;和順
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
擾 (Danh từ)
Sự hỗn loạn, rối ren, làm cho bối rối (như cảnh tượng ồn ào, náo động).
混亂;煩亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nước đục, không trong (như nước bị khuấy động làm mờ đục).
渾濁不清
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yếu mềm, dễ phục tùng, dễ bảo (như tính cách hiền hòa, dễ dạy).
柔弱;順從
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 㹛, 扰, 𢹎, 𢺕, 犪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,憂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
