Bản dịch của từ 擿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

01

Phát giác; tố giác

揭发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擿
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【TRÍCH.THÍCH.TRỊCH】
Các biến thể:
㰅, 擲, 𢱦, 摘
Hình thái radical:
⿰,⺘,適
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép