Bản dịch của từ 擿埴冥行 trong tiếng Việt

擿埴冥行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

擿埴冥行 (Tính từ)

tī zhí míng xíng
01

Mò đường; tìm đường trong bóng tối, việc khó thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擿埴冥行

zhí

míng

xíng

擿
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【TRÍCH.THÍCH.TRỊCH】
Các biến thể:
㰅, 擲, 𢱦, 摘
Hình thái radical:
⿰,⺘,適
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép