Bản dịch của từ 擿奸发伏 trong tiếng Việt

擿奸发伏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

擿奸发伏 (Tính từ)

tī jiān fā fú
01

Vạch trần kẻ gian; phát hiện và bắt kẻ gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擿奸发伏

jiān

Các từ liên quan

擿举
擿伏
擿伏发奸
擿伏发隐
擿发
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
发丧
伏丑
伏乞
伏事
伏从
擿
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【TRÍCH.THÍCH.TRỊCH】
Các biến thể:
㰅, 擲, 𢱦, 摘
Hình thái radical:
⿰,⺘,適
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép