Bản dịch của từ 擿植索涂 trong tiếng Việt

擿植索涂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

擿植索涂 (Tính từ)

zhāi zhí suǒ tú
01

Tìm gốc rễ; tìm hiểu sự việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擿植索涂

zhāi

zhí

suǒ

Các từ liên quan

擿举
擿伏
擿伏发奸
擿伏发隐
擿发
植业
植义
植保
植党
植党自私
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
擿
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【TRÍCH.THÍCH.TRỊCH】
Các biến thể:
㰅, 擲, 𢱦, 摘
Hình thái radical:
⿰,⺘,適
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép