Bản dịch của từ 攀亲托熟 trong tiếng Việt

攀亲托熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀亲托熟 (Tính từ)

pān qīn tuō shú
01

Nhận thân nhận bạn; tạo mối quan hệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀亲托熟

pān

qīn

tuō

shú

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép