Bản dịch của từ 攀和 trong tiếng Việt
攀和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
攀和 (Động từ)
【pān hé】
01
Đáp lại thơ, bài của người khác bằng lời lẽ khiêm tốn hoặc lịch sự; để bày tỏ sự đồng ý và trả lời (chủ yếu được sử dụng trong các câu trả lời lịch sự đối với văn xuôi và thơ cổ Trung Quốc)
和人诗词的谦词。犹奉和。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀和
pān
攀
hé
和
Các từ liên quan
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眅
潘
籓
萠
番
畨
摰
拏
摩
撉
揱
撀
㧱
拜
掣
拲
手
摯
㰁
類
䫨
譌
䱶
䥍
覈
邍
矄
簿
鏕
鬎
攀比
攀登
攀升
攀岩
高攀
攀爬
攀谈
攀附
攀缘
登攀
