Bản dịch của từ 攀尾柱 trong tiếng Việt

攀尾柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀尾柱 (Danh từ)

pān wěi zhù
01

抱柱贴靠柱子的人或动作比喻倚靠权势或靠近显要以求好处抱柱”)。

犹抱柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀尾柱

pān

wěi

zhù

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép