Bản dịch của từ 攀指 trong tiếng Việt

攀指

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀指 (Động từ)

pān zhǐ
01

Vu khống, vu cáo để牵连 người khác (đổ tội, khai man khiến người khác bị liên lụy)

诬供牵连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀指

pān

zhǐ

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép