Bản dịch của từ 攀援植物 trong tiếng Việt
攀援植物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
攀援植物 (Danh từ)
【pān yuán zhí wù】
01
Cây leo (còn gọi là thân leo/tầm thảo) — loại cây dùng thân, tua cuốn, móc hoặc rễ bám để vươn lên các vật khác; ví dụ: dây leo, thường xuân, nho, hoa Tử Đằng.
亦称“藤本植物”。能以自身的器官及附属物如茎、卷须、钩状物、气根等附着于它物向上生长的植物。如爬山虎(地锦)、常春藤、葡萄、紫藤、凌霄、蔷薇、金银花等。常用于城乡垂直绿化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀援植物
pān
攀
yuán
援
zhí
植
wù
物
Các từ liên quan
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
援举
援之以手
援例
援傅
援免
植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眅
潘
籓
萠
番
畨
摰
拏
摩
撉
揱
撀
㧱
拜
掣
拲
手
摯
㰁
類
䫨
譌
䱶
䥍
覈
邍
矄
簿
鏕
鬎
攀比
攀登
攀升
攀岩
高攀
攀爬
攀谈
攀附
攀缘
登攀
