Bản dịch của từ 攀朱槛 trong tiếng Việt

攀朱槛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀朱槛 (Thành ngữ)

pān zhū kǎn
01

Cầm gươm, dũng cảm can gián trực tiếp người trên; chỉ hành động can đảm khuyên nhủ, can ngăn thẳng thắn (theo gốc cổ chuyện thật: 朱云攀住殿槛直言进谏).

汉槐里令朱云上书成帝﹐请赐剑斩佞臣安昌侯张禹。成帝大怒﹐命斩朱。朱云被拉下殿时抗声不止﹐攀住殿槛不放﹐把槛柱也拉断了。经人说情﹐朱云得以不死。后来修槛时﹐成帝命令保留折槛的原样﹐以表彰朱云的直谏。事见《汉书.朱云传》。后以“攀朱槛”为直言进谏的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀朱槛

pān

zhū

kǎn

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
槛兽
槛槛
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép