Bản dịch của từ 攀橑 trong tiếng Việt

攀橑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀橑 (Động từ)

pān lǎo
01

Dùng tay bám, leo lên các xà nhà, dầm mái; thò tay bám vào đòn mái để leo trèo (Hán Việt:

谓手攀屋椽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀橑

pān

lǎo

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
橑子
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép