Bản dịch của từ 攀越 trong tiếng Việt
攀越
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
攀越 (Động từ)
【pān yuè】
01
Leo qua
爬过去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt qua (khó khăn, chướng ngại vật)
克服(困难)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trèo qua
超越
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mở rộng quy mô
规模化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀越
pān
攀
yuè
越
Các từ liên quan
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眅
潘
籓
萠
番
畨
摰
拏
摩
撉
揱
撀
㧱
拜
掣
拲
手
摯
㰁
類
䫨
譌
䱶
䥍
覈
邍
矄
簿
鏕
鬎
攀比
攀登
攀升
攀岩
高攀
攀爬
攀谈
攀附
攀缘
登攀
