Bản dịch của từ 攀轮 trong tiếng Việt

攀轮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀轮 (Động từ)

pān lún
01

Dựa vào guồng (xe), bám vào trục quay; theo cụm chữ cổ '攀辕卧辙' ý nói bấu lấy phần xe, nằm xuống giữa bánh xe — hình ảnh cố sức bám giữ, nắm chặt

见“攀辕卧辙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀轮

pān

lún

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép