Bản dịch của từ 攀鸿 trong tiếng Việt
攀鸿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
攀鸿 (Cụm từ)
【pān hóng】
01
Nó là ẩn dụ cho việc có hoài bão cao cả và theo đuổi mục tiêu cao cả (leo lên lông thiên nga để chắp cánh bay cao); thường được sử dụng trong các biểu thức bằng văn bản hoặc cổ điển.
喻志向远大。语本汉王褒《四子讲德论》:“附骥尾则涉千里﹐攀鸿翮则翔四海。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀鸿
pān
攀
hóng
鸿
Các từ liên quan
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
鸿业
鸿业远图
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眅
潘
籓
萠
番
畨
摰
拏
摩
撉
揱
撀
㧱
拜
掣
拲
手
摯
㰁
類
䫨
譌
䱶
䥍
覈
邍
矄
簿
鏕
鬎
攀比
攀登
攀升
攀岩
高攀
攀爬
攀谈
攀附
攀缘
登攀
