Bản dịch của từ 攀龙 trong tiếng Việt

攀龙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀龙 (Động từ)

pān lóng
01

Bám/chạm râu (xem “攀髯”) — hành động nắm hoặc chạm vào râu; thường见于古文或成语式用法

见“攀髯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀龙

pān

lóng

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép