ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
攁
Bảng phân tích âm vị 攁
Yǎng
Khởi động, phát động (như phát động một cuộc chiến hay một hoạt động)
发动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép