Bản dịch của từ 攇 trong tiếng Việt
攇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
攇 (Động từ)
【xiǎn】
01
Dự định, lên kế hoạch (như 'tiển định' dễ nhớ vì 'tiển' giống 'tiến' tiến tới kế hoạch)
拟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng tay buộc, thắt (như cột dây, nhớ 'tiển' là thắt chặt)
手约物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
- Các biến thể:
- 搟
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,憲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跣
搟
蚬
赻
幰
譣
鲜
洗
冼
䥪
顯
㧋
搐
抵
扣
捅
搒
㩎
扺
拔
拼
抖
搢
摒
㸇
獺
髌
躂
䚬
疇
籅
䉞
䍍
贉
羸
礘
