Bản dịch của từ 攈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jùn
01

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là nhặt, gom lại (giống như gom hạt thóc trong câu ví dụ).

同“捃”,拾取:“舍吾言革思者,是犹舍获而~粟也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攈
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
捃, 𢥄
Hình thái radical:
⿰,扌,麇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép