Bản dịch của từ 攈摭 trong tiếng Việt

攈摭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

攈摭 (Động từ)

jùn zhí
01

Hành động nhặt, gom góp từng chút một; cũng viết là “攟摭

1.亦作“攟摭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhặt lấy, hái lượm, thu thập từng phần nhỏ

2.摘取;搜集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攈摭

jùn

zhí

Các từ liên quan

攈拾
攈缀
攈载
摭华
摭华损实
摭实
摭拦
摭拾
攈
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
捃, 𢥄
Hình thái radical:
⿰,扌,麇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép