Bản dịch của từ 攈缀 trong tiếng Việt

攈缀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

攈缀 (Động từ)

jùn zhuì
01

Đính kèm, nối thêm các phần nhỏ lại với nhau

1.亦作“攟缀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhặt nhạnh, sắp xếp, gom lại cho gọn gàng.

2.拾缀。整理﹐归拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攈缀

jùn

zhuì

Các từ liên quan

攈拾
攈摭
攈载
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
攈
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
捃, 𢥄
Hình thái radical:
⿰,扌,麇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép