Bản dịch của từ 攈载 trong tiếng Việt
攈载
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
攈载 (Động từ)
【jùn zài】
01
Cũng viết là “攟载”, chỉ hành động nâng lên hoặc chất vật lên trên, mang ý nghĩa ‘đỡ nâng’ hoặc ‘khiêng vác’
1.亦作“攟载”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buộc chặt, chất hàng lên phương tiện vận chuyển hoặc vật chứa.
2.捆载;装载。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攈载
jùn
攈
zài
载
Các từ liên quan
攈拾
攈摭
攈缀
载一抱素
载世
载书
载人机动器
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 捃, 𢥄
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,麇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵘
㽙
懏
晙
隽
䜭
郡
鵕
㻒
鵔
寯
㢠
帔
蓜
淠
嶏
䊃
浿
昢
旆
佩
配
霈
辔
㩓
捥
撻
挑
㨽
擄
㨧
摺
攓
㨺
撳
拠
𠖨
犦
蟶
翽
穩
簬
騕
㦧
譄
關
覇
鵶
