ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
攉
Bảng phân tích âm vị 攉
Huō
Xúc; hốt
把堆积的东西倒出来特指把采出的煤、矿石等铲起来倒到另一个地方或容器中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép